KHO TÀI LIỆU CFP+ • LINK WEB RIÊNG

00000/18a2e9676fbe4a9f8a134de8e5148646

Knowledge Ingestion Principle v1.0

ReferenceCó toàn văn

Trang này định nghĩa nguyên tắc vận hành để mọi tri thức mới đi vào hệ thống CFP+ một cách nhất quán, không lẫn lộn giữa Topic, Article, và Research.

Purpose

Thiết lập một workflow thống nhất để tiếp nhận và đưa tri thức mới vào CFP+.

Bảo đảm mọi nội dung phát triển quanh các Topic ổn định.

Giảm trùng lặp, giữ Knowledge Map nhất quán.

Scope

Áp dụng cho mọi nguồn tri thức mới, bao gồm (không giới hạn):

Ý tưởng / ghi chú nhanh

Tư liệu gốc, tài liệu tham khảo

Bài viết, bản nháp nội dung

Research Notes, Domain Papers

Đóng góp từ cộng đồng (Contribution)

Dữ liệu, media asset, bản dịch (language versions)

Principle (Core)

Mọi tri thức mới đều phải đi qua Topic.

Không có nội dung nào được xuất bản độc lập mà không gắn với ít nhất một Topic.

Tri thức được tổ chức quanh Topic, không quanh tài liệu.

Workflow (Ingestion Pipeline)

Information

Evaluation

Concept

Identity

Topic

Content Item

Review

Publish

1) Information

Tri thức mới xuất hiện dưới bất kỳ hình thức nào (ý tưởng, nguồn, kinh nghiệm, dữ liệu, phản biện, v.v.).

Output tối thiểu cần ghi nhận:

Mô tả ngắn: “đây là gì?”

Nguồn gốc: “đến từ đâu?” (nếu có)

Bằng chứng/tư liệu: “có gì để kiểm chứng?” (nếu có)

Rủi ro: “có liên quan sức khỏe/an toàn/pháp lý không?” (nếu có)

2) Evaluation

Mục tiêu: xác định “đây có đáng đưa vào CFP+ không, và nên đi vào đâu?”.

Câu hỏi sàng lọc:

Nội dung này có ích cho Sự Sống không?

Có thể kiểm chứng/ghi nguồn không?

Có rủi ro gây hiểu sai / gây hại không?

Thuộc Concept nào? (lĩnh vực lớn)

Tri thức này là mới, hay là bổ sung cho một Topic đã tồn tại?

3) Concept (Classification)

Gán Concept (hoặc Category) để phục vụ điều hướng và quy hoạch thư viện.

Giai đoạn 5 tuần đầu, Concept có thể được biểu diễn bằng Category property. Về lâu dài có thể nâng cấp thành Concept entity mà không đổi Topic ID.

4) Identity (Control Point)

Mục tiêu: bảo đảm mọi đối tượng được cấp định danh ổn định trước khi chính thức đi vào hệ thống.

Rule — cấp Stable ID trước khi tạo:

Topic (Topic ID)

Content Item (Content Item ID)

Reference / Media asset / Language version (khi áp dụng)

Identity không phải một tầng kiến trúc mới. Đây là điểm kiểm soát vận hành giúp hệ thống mở rộng tới hàng nghìn/hàng chục nghìn Topic mà vẫn nhất quán.

5) Topic (Mandatory Gate)

Xác định Topic trung tâm mà tri thức mới thuộc về.

Rule A — Nếu Topic chưa tồn tại:

Tạo Topic trước (cấp Topic ID).

Sau đó mới tạo Content Item.

Rule B — Nếu Topic đã tồn tại:

Bổ sung Content Item vào Topic hiện có.

Không tạo Topic mới nếu chỉ khác cách diễn đạt.

Quy tắc chống trùng lặp (anti-duplication):

Ưu tiên hợp nhất vào Topic đã có.

Chỉ tạo Topic mới khi có khác biệt bản chất về phạm vi/đối tượng/định nghĩa.

6) Content Item (Representation)

Tạo Content Item tương ứng để “trình bày tri thức”.

Ví dụ Content Item:

Article (trả lời 1 câu hỏi)

Research Note

Domain Paper

Standard

Dataset / Data point

Recipe

Image / Video / Podcast

Reference

Contribution

Language Version

Yêu cầu tối thiểu:

Liên kết ≥ 1 Topic

Có ID ổn định (Content Item ID)

7) Review

Kiểm tra trước xuất bản theo tiêu chuẩn CFP+ (biên tập, nguồn, logic, rủi ro, voice-first nếu cần, v.v.).

Review outcomes (chỉ 1 trong 4 trạng thái):

Approved — Đủ điều kiện xuất bản.

Approved with Revisions — Xuất bản sau khi hoàn thành các chỉnh sửa yêu cầu.

Needs More Evidence — Chưa đủ bằng chứng, quay lại bổ sung.

Rejected — Không phù hợp với phạm vi hoặc nguyên tắc của CFP+.

8) Publish

Xuất bản lên Website/Library theo đúng trạng thái và vị trí.

Ghi chú (Publication → Evolution): Sau khi xuất bản, mọi Content Item tiếp tục được theo dõi, tiếp nhận phản hồi, cập nhật bằng chứng và cải tiến theo Knowledge Governance của CFP+.

Stable Identity Reminder

Stable ID là nguyên tắc áp dụng cho toàn bộ hệ thống. Mỗi thực thể được tạo một lần, không tái sử dụng, không thay đổi theo thời gian.

Ví dụ:

Concept ID (nếu/when triển khai)

Topic ID (trung tâm)

Content Item ID

Standard ID

Reference ID

Media Asset ID

Language Version ID

Outcomes (What this prevents)

Nội dung “trôi nổi” không gắn Topic

Trùng Topic do khác cách diễn đạt

Lẫn Research/Article/Standard theo thời gian

Mất Knowledge Map và mất lịch sử tri thức


Only Plus+ For Life.