Bản này được chuẩn hóa để đủ chặt cho triển khai lâu dài. Không thay đổi kiến trúc cốt lõi; chỉ đóng định nghĩa và tối thiểu hóa data model.
<callout icon=\"⚪\">
\tStatus: AI-DRAFT • Working Draft (Source of Truth staging)
</callout>
0. Working Draft Scope (Human Governance)
Working Draft này lưu trữ các nguyên lý đã thống nhất về CFP+ Unified Identity Architecture và CFP+ Decimal Expansion Principle.
Chưa nâng lên *Baseline Candidate*.
Locked Principles (do not change without Governance decision)
•One Formula. One Identity System. (All Objects • All Levels • All Platforms)
•Decimal Expansion Principle (0–9) & Independent Expansion
•Digit = Level (không phải Category)
•Platform-agnostic Canonical ID (không mã hóa Website/App/API/AI… vào ID)
•Identity vs Management: ID thực hiện chức năng định danh; D thực hiện chức năng quản lý phổ quát. D không thay thế ID và không tạo ra một danh tính thứ hai.
•V Public Namespace / V-derived ID Systems (phạm vi V có thể mở rộng; không mặc định replication)
•Universal D Management Rule: mọi ID trong CFP+ (bao gồm cả V) bắt buộc được đăng ký và quản lý thông qua D; không có ngoại lệ.
•Unused Positions có thể để trống vô thời hạn
•Logical Growth: mở rộng theo nhu cầu thực tế & cấu trúc logic của đối tượng
•One Object → One Canonical ID
•Canonical ID bất biến
•Platform Mapping độc lập với Canonical ID
Not Yet Complete (required before Baseline Candidate)
•✅ Canonical Object Definition — Architecture-level completed
•⬜ Detailed Object Classification Criteria — Deferred to Standard
#### Required before Baseline Candidate
•✅ Object Boundary at architecture level
•✅ Identity issuance principle at architecture level
•Architecture Principle Card
•High-Level Architecture Structure
•Standards decomposition list
•Final consistency validation
#### Deferred Standards after Architecture Approval
•Detailed Object Classification Standard
•Canonical ID Issuance Standard
•D Minimum Record Standard
•V Identity and Expansion Standard
•Platform Mapping Standard
•Registry Standard
•Aggregate Link / Resolver Standard
Content Status (Working Draft)
•Architecture Content Complete • Packaging Pending
1. Definitions
Canonical Object
Một Canonical Object là một thực thể có danh tính độc lập, vòng đời riêng, và cần được tham chiếu nhất quán trên một hoặc nhiều nền tảng.
Ghi chú phạm vi: Định nghĩa này ở mức kiến trúc (architecture-level). Quy tắc phân loại chi tiết theo từng loại đối tượng sẽ được tách sang các Standards sau khi Baseline được phê duyệt.
Canonical ID
Định danh duy nhất và bất biến của một đối tượng trong CFP+.
Principle: One Object → One Canonical ID.
Canonical Aggregate Link
Canonical Aggregate Link là điểm truy cập hoặc resolver chuẩn của một Canonical ID khi ID đó đủ điều kiện công khai và được triển khai resolver theo Standard tương ứng.
Aggregate Link không phải là nội dung, mà là điểm điều hướng chuẩn để truy cập:
•Canonical content
•D Record
•Platform instances
•V-related records hoặc related ID systems, nếu có.
•Các quan hệ liên quan
Dù triển khai trên Notion, Website hay nền tảng khác, Canonical Aggregate Link vẫn đại diện cho cùng một Canonical ID.
D Layer
D là lớp quản lý phổ quát của toàn bộ hệ thống ID CFP+.
Khóa công thức: One ID → One D Record (mỗi ID có đúng một D Record quản lý tương ứng).
D áp dụng cho (không giới hạn):
•Canonical ID
•V (Public ID / Public Namespace)
•V-derived IDs / các hệ ID phát triển từ V
•Các hệ ID hiện tại và tương lai
•ID công khai và ID nội bộ
Lưu ý thuật ngữ: Không tự khóa tên đầy đủ “Domain/Data Layer” như ý nghĩa chính thức của chữ D cho tới khi có Human Governance Decision riêng.
D Record quản lý tối thiểu (tùy Standard tương ứng):
•Identity
•Mapping
•Relationship
•Navigation
•Platform instances
•Ownership / Responsibility mapping
•Traceability
•Synchronization Status
•Lifecycle Status
•Evidence References
•Aggregate Link / Resolver (nếu có/đủ điều kiện)
D không phải là nội dung và không thay thế bất kỳ ID nào (Canonical ID, V, hay các hệ ID khác).
V Public ID and Public Namespace
V là Public ID / Public Namespace có thể có đường link công khai toàn cầu, và có thể mở rộng thành nhiều hệ ID mới cho các mục đích khác nhau.
Lưu ý bắt buộc: Việc V là Public ID không làm V độc lập khỏi D. Mọi V ID vẫn phải có D Record tương ứng để quản lý và truy vết.
V-derived ID System
Một hoặc nhiều hệ ID được phát triển từ V để phục vụ các mục đích khác nhau (tùy Standard tương ứng).
Không mặc định mọi V ID là “replication của Canonical ID”.
V Replication / Representation (conditional)
Chỉ dùng khái niệm “Replication/Representation” khi một ID thực sự được tạo ra từ một Source ID cho một mục đích cụ thể, và có quy tắc quan hệ/đồng bộ rõ ràng.
2. Normative Rules
MUST
•Mỗi đối tượng phải có đúng một Canonical ID.
•Mỗi ID trong CFP+ (Canonical ID, V, V-derived IDs, và các hệ ID khác) phải có đúng một D Record quản lý tương ứng.
•Mọi ID trong CFP+ phải được đăng ký và quản lý thông qua D.
•Không được tạo, sử dụng, hoặc mở rộng một ID ngoài khả năng quản lý và truy vết của D.
•D không thay thế ID gốc.
•D không mặc định là nội dung công khai.
•D duy trì khả năng truy vết xuyên suốt vòng đời của mỗi ID.
\t- Không cấp Canonical ID khi Object Boundary chưa rõ.
\t- No ID becomes operational unless it has a corresponding D Record. (D Registration Gate)
SHOULD
•Chỉ tạo V-derived ID System, V branch, Replication hoặc Representation khi việc mở rộng tạo ra mục đích hoặc giá trị mới có thể xác định và truy vết.
•Thiết lập quy tắc đồng bộ giữa các ID có quan hệ nguồn hoặc representation khi quan hệ đó yêu cầu đồng bộ.
•Mọi V và V-derived ID phải duy trì khả năng truy vết về Source ID, Parent ID, Root Namespace hoặc hồ sơ nguồn tương ứng, nếu quan hệ đó tồn tại.
•Không mặc định mọi V đều phát triển từ Canonical ID.
•Mỗi ID đủ điều kiện công khai SHOULD có Aggregate Link hoặc Resolver theo Standard tương ứng; ID nội bộ/reserved/chưa phát hành không bắt buộc có link công khai ngay.
MAY
V và các hệ ID phát triển từ V có thể mở rộng không giới hạn về chiều sâu và số lượng nhánh theo Decimal Expansion Principle, với điều kiện mọi ID được đăng ký và quản lý qua D. Cú pháp cụ thể được xác định trong V Identity and Expansion Standard.
3. Data Model (Minimum)
D Record
Mỗi D Record tối thiểu nên có:
Universal required fields
•D Record ID
•Managed ID
•ID System Type
•Lifecycle Status
•Traceability
•Evidence References
Conditional fields
•Source ID
•Parent ID
•Aggregate Link / Resolver
•Title
•Group
•Chapter
•Platform Mapping
•Relationship
•Navigation Mapping
•Ownership / Responsibility
•Synchronization Status
Không bắt buộc mọi ID phải thuộc Group, Chapter hoặc Website Navigation.
Object Boundary (Canonical vs Non-canonical) — TODO before Baseline Candidate
Mục tiêu: khóa ranh giới để kiểm soát việc cấp Canonical ID lâu dài ở mức kiến trúc, trước khi tách Standard chi tiết.
#### Official boundary categories
Tài liệu này phân biệt tối thiểu các loại thực thể sau (để tránh “tạo object mới” do nhầm lẫn hình thức triển khai):
•Canonical Object
•Non-canonical artifact
•Platform Representation
•Working Document
•Copy / Export / Backup
•Aggregate View
•V-derived object hoặc ID system
•D Record
#### Mandatory principles (Canonical Object qualification)
Một thực thể chỉ được coi là Canonical Object khi đáp ứng đồng thời:
•Có danh tính độc lập.
•Có mục đích hoặc chức năng độc lập.
•Có vòng đời riêng.
•Có thể được quản lý trạng thái độc lập.
•Cần được tham chiếu ổn định trong hệ thống.
•Việc tồn tại của nó không chỉ do thay đổi nền tảng / định dạng / ngôn ngữ / vị trí lưu trữ / view / representation.
#### Non-automatic canonicalization (no new Canonical Object by default)
Các trường hợp sau không tự động tạo Canonical Object mới:
•Cùng nội dung được đăng trên nền tảng khác.
•Bản dịch.
•Bản xuất PDF.
•Bản sao dự phòng.
•Working Draft / Working Document.
•Platform page hoặc screen.
•Navigation entry.
•Aggregate View.
•Representation.
•Mapping record.
•D Record.
#### Boundary rule (lock)
A new platform, format, language, location, view, or representation does not by itself create a new Canonical Object.
#### When boundary is unclear (safety gate)
Khi chưa xác định rõ ranh giới đối tượng:
•Không cấp Canonical ID mới.
•Ghi nhận là Pending Boundary Review.
•Không sử dụng ID tạm như một Canonical ID đã được phê duyệt.
V Record
Mỗi V ID / V-derived ID record (tùy Standard tương ứng) tối thiểu nên khai báo:
•ID
•D Record
•ID System Type
•Source ID (nếu có)
•Parent ID (nếu có)
•Purpose
•Relationship
•Ownership / Responsibility
•Lifecycle Status
•Evidence References
4. Example
<callout icon=\"⚠️\">
\tIllustrative only • Syntax not approved
</callout>
```plain text
ID
│
▼
D Record
│
├── Platform Mapping
├── Relationships
├── Ownership / Responsibility
├── Lifecycle
├── Evidence
└── Aggregate Link / Resolver, nếu có
```
Cú pháp V cụ thể sẽ được xác định trong V Identity and Expansion Standard sau Human Governance approval.
5. Anti-Patterns
Không được:
•Tạo Canonical ID mới chỉ vì đổi nền tảng.
•Tạo V chỉ để sao chép mà không có giá trị mới.
•Không được để một V Representation, V-derived implementation hoặc platform instance tự động thay thế Canonical Source hoặc Source of Truth đã được Human Governance xác định.
•Để D trở thành nội dung.
•Thay đổi nhóm hoặc chương của Canonical ID thông qua V.
•Tạo, sử dụng, hoặc mở rộng bất kỳ ID nào (bao gồm V) mà không có D record tương ứng để quản lý và truy vết.
\t- Cấp Canonical ID khi đối tượng đang ở trạng thái Pending Boundary Review.
\t- Để Platform (website/app/UI) tự sinh Canonical ID hoặc tự “nâng cấp” một representation thành Canonical Object.
6. Vision
Canonical ID là nền tảng bất biến.
D là lớp quản trị của toàn bộ hệ thống.
V là cơ chế mở rộng không giới hạn cho tương lai.
Các hệ V có thể phục vụ:
•Bách khoa toàn thư.
•Nghiên cứu.
•Giáo dục.
•AI Knowledge Base.
•Thư viện số.
•Các chương trình và nền tảng mới.
Dù mở rộng đến đâu, mọi V và V-derived ID đều được quản lý thông qua D và duy trì đầy đủ quan hệ nguồn, quan hệ cha con, mục đích, vòng đời và bằng chứng tương ứng. Khi một V được phát triển từ Canonical ID, quan hệ đó phải được ghi nhận rõ nhưng không áp dụng mặc định cho toàn bộ hệ V.
7. Identity Issuance Principle at Architecture Level
Nguyên tắc cấp ID ở mức kiến trúc (chưa đi vào schema/workflow chi tiết; sẽ tách Standard sau khi Baseline được phê duyệt).
Mandatory principles (issuance conditions)
Canonical ID chỉ được cấp khi:
•Canonical Object đã được xác định.
•Object Boundary đã rõ.
•Không trùng với một đối tượng đang tồn tại.
•ID có thể được đăng ký và quản lý thông qua D.
•Có đủ thông tin tối thiểu để truy vết nguồn cấp và trạng thái vòng đời.
Issuance Authority Principle (lock)
Authority authorizes identity. D registers and manages identity. Platforms represent identity.
Khóa hệ quả:
•D không tự tạo thẩm quyền cấp ID.
•Platform không tự tạo Canonical ID.
•AI không tự cấp ID nếu chưa có authority hoặc policy được Human Governance phê duyệt.
One Object Rule
•Một Canonical Object chỉ có một Canonical ID.
•Một Canonical ID chỉ định danh một Canonical Object.
•Không cấp ID mới chỉ vì đổi nền tảng, ngôn ngữ, định dạng, giao diện hoặc người quản lý.
Reservation and Activation (architecture-level states)
Ở mức kiến trúc, cho phép phân biệt:
•Reserved
•Active
•Suspended
•Retired
•Superseded (nếu Standard sau này cho phép)
ID đã được cấp không được tái sử dụng cho đối tượng khác.
D Registration Gate
No ID becomes operational unless it has a corresponding D Record.
Có thể phê duyệt hoặc reserve một ID trước, nhưng ID chỉ được sử dụng vận hành khi D Record đã được thiết lập.
Appendix A — CFP+ Decimal Expansion Principle (Working Draft)
Principle
CFP+ sử dụng một công thức mở rộng duy nhất dựa trên hệ thập phân (0–9).
Mỗi chữ số mới biểu diễn một tầng phát triển mới trong cùng một hệ thống định danh.
Expansion Rules
1Decimal Capacity
\tMỗi node có khung mở rộng gồm 10 lựa chọn chữ số cho tầng kế tiếp: 0–9. Đây là khung cấu trúc chuẩn, không phải yêu cầu phải sử dụng hết.
2Independent Expansion
\tMỗi nhánh được phát triển độc lập theo nhu cầu thực tế. Một node có thể tiếp tục sinh tầng con mới ngay cả khi các vị trí cùng tầng còn để trống.
\tVí dụ: 6 → 63 → 635 → 6352 → 63527
3Unused Positions
\tCác vị trí chưa sử dụng có thể để trống vô thời hạn; không bắt buộc phải tạo; không làm giảm tính hoàn chỉnh của hệ thống.
4Logical Growth
\tViệc phát triển phụ thuộc vào nhu cầu thực tế, quan hệ giữa các đối tượng, và cấu trúc logic của nội dung/đối tượng.
5One Formula Forever
\tMỗi tầng mới chỉ thêm một chữ số (0–9). Không thay đổi công thức. Không thay đổi kiến trúc. Không thiết kế lại hệ thống.
Anti-misunderstanding Clauses
•Digit = Level, not Category: chữ số mới biểu diễn tầng (level) trên cùng một nhánh, không mặc định là “loại” chung cho toàn hệ.
•Platform-agnostic: chuỗi chữ số không mã hóa nền tảng/công nghệ; mapping nằm ở lớp Platform Mapping.
•Identity vs Management: ID thực hiện chức năng định danh; D thực hiện chức năng quản lý phổ quát. D không thay thế ID và không tạo ra một danh tính thứ hai.
One-sentence lock
CFP+ dùng một công thức mở rộng thập phân (0–9) duy nhất: mỗi chữ số mới tạo ra một tầng mới trên cùng một nhánh; các nhánh mở rộng độc lập theo nhu cầu thực tế; các vị trí chưa dùng có thể để trống vô thời hạn; và mọi mở rộng chỉ là thêm 1 chữ số—không đổi công thức, không đổi kiến trúc, không thiết kế lại hệ.
Review History (traceability)
•2026-07-22: Tổng hợp góp ý AI phản biện: cần khóa anti-misunderstanding (Digit=Level, platform-agnostic, identity vs governance), và liệt kê “Not Yet Complete” trước khi nâng Baseline Candidate.
•2026-07-22: Human Governance clarification: Universal D Management Rule — mọi ID (bao gồm cả V) bắt buộc được đăng ký và quản lý thông qua D; bổ sung MUST và anti-pattern tương ứng.
•2026-07-22: Human Governance confirmed Core Principles complete; completed Object Boundary (architecture-level) + Identity Issuance Principle (architecture-level), including D Registration Gate and authority/representation separation.
Improvement Log (next edits allowed within Working Draft scope)
•[ ] Chuẩn hóa Canonical Object Definition (định nghĩa object và vòng đời)
•[ ] Chuẩn hóa Object Boundary (canonical vs non-canonical artifacts)
•[ ] Đóng gói Architecture Principle Card (1-page)
•[ ] Đóng gói High-Level Architecture Structure (outline)
•[ ] Liệt kê Standards to split after approval (Canonical ID / V Identity and Expansion Standard / Platform Mapping / Registry…)
•[ ] Chuẩn hóa “Universal D Management Rule” thành standard riêng (D schema tối thiểu cho mọi ID, bao gồm V): identity, mapping, ownership, lifecycle, evidence, traceability.
